"folies" بـIndonesian
التعريف
Những hành động, ý tưởng hoặc cách cư xử ngu ngốc, bốc đồng, thiếu suy nghĩ. Dùng khi nói về nhiều lần như vậy.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường gặp trong văn học hay cách diễn đạt trang trọng; trong lời nói thường ngày hay dùng 'sai lầm', 'chuyện ngớ ngẩn'. Không dùng cho nghĩa trình diễn nghệ thuật.
أمثلة
People often laugh at the folies of others.
Mọi người thường cười trước những **sự dại dột** của người khác.
The book tells many stories of human folies.
Cuốn sách kể nhiều câu chuyện về **sự dại dột** của con người.
He regrets his youthful folies.
Anh ấy hối tiếc về những **hành động ngớ ngẩn** thời trẻ.
After a few drinks, everyone started sharing their craziest folies from college.
Sau vài ly, mọi người bắt đầu kể về những **hành động ngớ ngẩn** nhất thời đại học.
His latest investment turned out to be one of his bigger folies.
Khoản đầu tư gần đây nhất của anh ấy hóa ra là một trong những **hành động ngớ ngẩn** lớn nhất.
We all have our own little folies that make life interesting.
Ai cũng có những **sự dại dột** nhỏ riêng khiến cuộc sống thú vị hơn.