اكتب أي كلمة!

"fold down" بـVietnamese

gập xuống

التعريف

Gập một bộ phận của đồ vật (như bàn ghế, quần áo, giấy) xuống dưới để làm cho nó phẳng hoặc gọn lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho vật có khớp nối hoặc có thể gập, nhất là khi cất gọn hoặc tạo không gian. Luôn mang ý nghĩa gập xuống phía dưới, không dùng cho việc chỉ đơn giản bẻ cong.

أمثلة

Please fold down the back seat to make more space.

Vui lòng **gập xuống** ghế sau để có thêm không gian.

You can fold down the table when you are not using it.

Bạn có thể **gập xuống** bàn khi không sử dụng.

He folded down the collar of his jacket.

Anh ấy đã **gập xuống** cổ áo khoác của mình.

Just fold down the tray when the meal arrives on the plane.

Khi bữa ăn tới trên máy bay, chỉ cần **gập xuống** khay.

The chairs are easy to store because you can fold down the legs.

Ghế dễ cất giữ vì bạn có thể **gập xuống** chân ghế.

If the paper is too big, just fold down the corner to make it fit.

Nếu giấy quá to, chỉ cần **gập xuống** góc giấy cho nó vừa.