اكتب أي كلمة!

"foils" بـVietnamese

giấy bạc (miếng kim loại mỏng)nhân vật đối lập (trong văn học)

التعريف

Một lớp kim loại rất mỏng dùng để bọc thực phẩm; cũng chỉ nhân vật trong truyện đối lập để làm nổi bật nhân vật chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều cho bọc đồ ăn hoặc trong vật lý. Trong truyện, "nhân vật đối lập" không phải là kẻ thù, mà dùng để làm nổi bật nhân vật chính. Không nhầm với động từ "to foil" là ngăn cản.

أمثلة

Please wrap the sandwich in foils to keep it fresh.

Làm ơn bọc bánh mì trong **giấy bạc** để giữ cho bánh tươi.

Chocolate candies are often wrapped in colorful foils.

Kẹo sô-cô-la thường được bọc trong **giấy bạc** nhiều màu sắc.

The company uses aluminum foils for food packaging.

Công ty sử dụng **giấy bạc** nhôm để đóng gói thực phẩm.

In classic stories, sidekicks often act as foils to the hero’s personality.

Trong truyện cổ điển, các nhân vật phụ thường là **nhân vật đối lập** làm nổi bật tính cách của anh hùng.

Detectives and their clever foils make mystery novels exciting.

Các thám tử và **nhân vật đối lập** thông minh của họ làm cho tiểu thuyết trinh thám thêm hấp dẫn.

She decorated the table with bits of shiny foils for the party.

Cô ấy trang trí bàn tiệc bằng những mảnh **giấy bạc** lấp lánh.