اكتب أي كلمة!

"foetal" بـVietnamese

thai nhi

التعريف

Liên quan đến thai nhi, tức là những gì thuộc về em bé chưa sinh khi còn nằm trong bụng mẹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học hoặc khoa học, như 'phát triển thai nhi', 'sức khỏe thai nhi'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày.

أمثلة

The doctor checked the foetal heartbeat during the exam.

Bác sĩ đã kiểm tra nhịp tim **thai nhi** trong lúc khám.

Foetal development is very important for a healthy baby.

Sự phát triển **thai nhi** rất quan trọng đối với một em bé khỏe mạnh.

She read a book about foetal growth.

Cô ấy đã đọc một cuốn sách về sự phát triển **thai nhi**.

They did extra scans to monitor the baby's foetal health.

Họ đã làm thêm các lần siêu âm để theo dõi **sức khỏe thai nhi** của em bé.

The baby was lying in the foetal position on the scan.

Em bé nằm ở tư thế **thai nhi** trên hình siêu âm.

There's a risk of foetal problems if the mother smokes.

Nếu người mẹ hút thuốc lá, có nguy cơ gặp vấn đề **thai nhi**.