"focussed" بـVietnamese
التعريف
Tập trung toàn bộ tâm trí và sức lực vào một việc, không bị phân tâm. Thường chỉ người hướng đến mục tiêu rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'focussed' là cách viết kiểu Anh, đồng nghĩa với 'focused'. Dùng để mô tả sự tập trung của người hoặc nhóm: 'stay focussed', 'highly focussed team'. Không dùng cho việc lấy nét máy ảnh.
أمثلة
She stayed focussed during the exam.
Cô ấy đã giữ được sự **tập trung** trong suốt kỳ thi.
It is hard to stay focussed when you are tired.
Khi mệt mỏi, rất khó để duy trì sự **tập trung**.
The team was focussed on winning the game.
Cả đội đều **tập trung** vào việc giành chiến thắng.
I'm really focussed on finishing this project before the deadline.
Tôi thực sự **tập trung** để hoàn thành dự án này trước hạn chót.
He seemed more focussed today than usual.
Hôm nay anh ấy có vẻ **tập trung** hơn bình thường.
If you want to succeed, you have to stay focussed.
Nếu muốn thành công, bạn phải **tập trung**.