اكتب أي كلمة!

"fob" بـIndonesian

móc khoá điện tửmóc khoá

التعريف

Móc khoá điện tử là vật nhỏ gắn với chìa khoá, có thể để trang trí hoặc có chức năng như điều khiển từ xa để mở xe, cửa ra vào hoặc hệ thống bảo mật.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'Móc khoá điện tử' dùng khi nói về remote mở cửa, ô tô; 'móc khoá' cũng dùng cho phụ kiện trang trí, không phải chỉ chìa khóa thường.

أمثلة

I pressed the fob to unlock my car.

Tôi nhấn **móc khoá điện tử** để mở cửa xe.

She has a cute teddy bear fob on her keys.

Cô ấy có một chiếc **móc khoá** gấu bông dễ thương trên chùm chìa khoá.

Don't lose your fob or you can't enter the building.

Đừng làm mất **móc khoá điện tử**, nếu không bạn sẽ không vào được toà nhà.

My apartment fob stopped working, so I had to call maintenance.

**Móc khoá điện tử** căn hộ của tôi bị hỏng nên tôi phải gọi bảo trì.

Just wave your fob near the sensor and the door will open.

Chỉ cần đưa **móc khoá điện tử** lại gần cảm biến là cửa sẽ mở.

His new car comes with a smart fob that starts the engine remotely.

Xe mới của anh ấy có **móc khoá điện tử** thông minh có thể khởi động động cơ từ xa.