"fly out" بـIndonesian
التعريف
Rời khỏi nơi nào đó bằng máy bay; cũng có thể nói về việc chim hay vật gì đó bay ra ngoài nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong hội thoại, nhấn mạnh việc rời đi bằng máy bay ('fly out to...'). Khác với 'fly', 'fly out' thể hiện ý nghĩa rời đi rõ ràng hơn.
أمثلة
I will fly out tomorrow morning.
Tôi sẽ **bay đi** vào sáng mai.
The bird suddenly flew out of the window.
Con chim bất ngờ **bay ra ngoài** cửa sổ.
We need to fly out for the conference next week.
Chúng tôi cần **bay đi** để dự hội nghị tuần tới.
She had to fly out on short notice when her sister got sick.
Cô ấy phải **bay đi** gấp khi em gái bị ốm.
As soon as the doors opened, the bats flew out into the night.
Ngay khi cánh cửa mở ra, những con dơi **bay ra** vào đêm.
My boss wants me to fly out for a meeting, but I just got back home!
Sếp của tôi muốn tôi **bay đi** dự họp, nhưng tôi vừa về đến nhà!