"flurries" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc tuyết rơi nhẹ và trong thời gian ngắn, thường xuất hiện từng đợt trong dự báo thời tiết. Ngoài ra, đôi khi chỉ sự hoạt động nhộn nhịp bất chợt, nhưng chủ yếu nói về tuyết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng ở dạng số nhiều khi nói về thời tiết, không dùng cho tuyết rơi mạnh như 'blizzard'. Đừng nhầm với các từ chỉ bão tuyết.
أمثلة
There are flurries in the forecast tonight.
Dự báo tối nay sẽ có **mưa tuyết nhẹ**.
We saw flurries during our walk this morning.
Sáng nay khi đi bộ, chúng tôi thấy có **mưa tuyết nhẹ**.
Sometimes flurries come and go quickly.
Đôi khi **mưa tuyết nhẹ** đến rồi đi rất nhanh.
Don't worry, these are just flurries, not a real snowstorm.
Đừng lo, đây chỉ là **mưa tuyết nhẹ**, không phải bão tuyết thật sự.
By noon, the flurries had stopped and the sun came out.
Đến trưa thì **mưa tuyết nhẹ** đã ngừng và trời nắng lên.
We had a few flurries, but nothing stuck to the ground.
Chúng tôi chỉ có vài **mưa tuyết nhẹ**, nhưng không có gì đọng lại trên mặt đất.