اكتب أي كلمة!

"fluctuation" بـVietnamese

sự biến động

التعريف

Sự thay đổi liên tục hoặc đột ngột về mức độ, số lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó theo thời gian. Thường được dùng cho giá cả, nhiệt độ hoặc điều kiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sự biến động' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tài chính hoặc kỹ thuật. Kết hợp với từ như 'giá cả', 'nhiệt độ', 'thị trường'. Luôn chỉ sự thay đổi hai chiều lên xuống, không dùng cho sinh vật.

أمثلة

There was a sudden fluctuation in temperature last night.

Đêm qua đã có một **sự biến động** đột ngột về nhiệt độ.

The fluctuation in prices makes it hard to plan a budget.

**Sự biến động** giá khiến việc lập dự toán trở nên khó khăn.

We noticed a fluctuation in demand for electricity during the summer.

Chúng tôi nhận thấy có **sự biến động** về nhu cầu điện trong mùa hè.

Stock market fluctuations can make investors nervous.

**Sự biến động** của thị trường chứng khoán có thể làm nhà đầu tư lo lắng.

I can't keep up with the constant fluctuations in exchange rates.

Tôi không thể theo kịp những **sự biến động** liên tục của tỷ giá hối đoái.

Weather fluctuations are pretty normal this time of year.

**Sự biến động** thời tiết là khá bình thường vào thời điểm này trong năm.