اكتب أي كلمة!

"flouncy" بـVietnamese

xoèdiêm dúakiểu cách

التعريف

Miêu tả váy áo hoặc chuyển động có nhiều nếp gấp, bèo, hoặc động tác bay bổng, kiểu cách. Cũng có thể chỉ người có thái độ phô trương, làm quá.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho trang phục ('dress', 'skirt') hoặc động tác kiểu cách. Khi nói về người, mang ý hài hước hoặc chê nhẹ, không phải từ trang trọng.

أمثلة

Those curtains are way too flouncy for my taste.

Rèm cửa này quá **diêm dúa** với tôi.

She put on her most flouncy skirt for the dance competition.

Cô ấy mặc chiếc váy **xoè** nhất của mình cho cuộc thi khiêu vũ.

She wore a flouncy pink dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy hồng **xoè** đi dự tiệc.

The little girl's skirt looked very flouncy when she spun around.

Váy của cô bé trông rất **xoè** khi em xoay tròn.

Her flouncy walk made everyone look at her.

Phong cách đi **kiểu cách** của cô ấy khiến ai cũng nhìn.

He gave a flouncy wave as he left the stage.

Anh ấy vẫy tay **kiểu cách** khi rời khỏi sân khấu.