اكتب أي كلمة!

"flops" بـVietnamese

thất bại

التعريف

Dạng số nhiều của 'flop', chỉ những bộ phim, sản phẩm hoặc nỗ lực thất bại nặng nề hoặc không đạt kết quả như mong đợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói về giải trí hoặc kinh doanh, như 'box office flops'. Hiếm khi dùng cho con người, thường chỉ sản phẩm hoặc dự án.

أمثلة

The new movies were all flops at the box office.

Những bộ phim mới đều là **thất bại** tại phòng vé.

His last two products were complete flops.

Hai sản phẩm cuối cùng của anh ấy đều là **thất bại** hoàn toàn.

All their ideas turned out to be flops.

Tất cả ý tưởng của họ cuối cùng đều là **thất bại**.

Some of this year's biggest flops had huge marketing budgets.

Một số **thất bại** lớn nhất năm nay có ngân sách marketing khổng lồ.

Despite good reviews, a few albums still ended up as flops.

Dù được đánh giá tốt, một vài album vẫn trở thành **thất bại**.

Not every new invention is a success—there are always a few flops along the way.

Không phải phát minh mới nào cũng thành công—luôn có một vài **thất bại** trên hành trình đó.