اكتب أي كلمة!

"floodwater" بـVietnamese

nước lũ

التعريف

Nước tràn lên đất do mưa lớn, sông tràn hoặc các nguyên nhân gây ngập lụt khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Nước lũ’ thường dùng ở dạng số nhiều, đặc biệt trong thông tin thời sự, cảnh báo và thảo luận về môi trường. Chỉ dùng cho nước ngập do lũ, không phải nước bình thường.

أمثلة

The floodwater filled the streets after the storm.

Sau cơn bão, **nước lũ** tràn ngập các con phố.

Farmers lost their crops because of the floodwater.

Nông dân mất mùa vì **nước lũ**.

Floodwater can be dangerous to drive through.

**Nước lũ** có thể rất nguy hiểm khi lái xe qua.

Weeks later, the smell from the floodwater still hung in the air.

Nhiều tuần sau, mùi từ **nước lũ** vẫn còn trong không khí.

Rescue teams struggled to reach people trapped by rising floodwater.

Đội cứu hộ gặp khó khăn khi tiếp cận những người bị mắc kẹt do **nước lũ** dâng cao.

If you see floodwater, it’s safer to turn back than try to cross.

Nếu bạn thấy **nước lũ**, tốt hơn là quay lại thay vì cố băng qua.