اكتب أي كلمة!

"flock to" بـVietnamese

đổ xô đếnkéo đến

التعريف

Nhiều người hoặc động vật kéo đến một nơi với sự hào hứng hoặc quan tâm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho đám đông kéo đến nơi hấp dẫn hoặc sự kiện nổi bật; không dùng với chỉ 2-3 người.

أمثلة

People flock to the mall during holiday sales.

Mọi người **đổ xô đến** trung tâm mua sắm vào dịp giảm giá lễ.

Tourists flock to Paris every summer.

Du khách **đổ xô đến** Paris mỗi mùa hè.

Fans flock to the stadium for the big game.

Người hâm mộ **đổ xô đến** sân vận động để xem trận đấu lớn.

When the new café opened, locals flocked to try the desserts.

Khi quán cà phê mới mở, người dân địa phương **đổ xô đến** thử các món tráng miệng.

People flock to social media to follow the latest trends.

Mọi người **đổ xô đến** mạng xã hội để cập nhật xu hướng mới nhất.

Every winter, photographers flock to the park to capture the snow scenes.

Mỗi mùa đông, nhiếp ảnh gia **đổ xô đến** công viên để chụp cảnh tuyết.