اكتب أي كلمة!

"flirted" بـVietnamese

tán tỉnhve vãn

التعريف

Đã nói hoặc làm những điều để thể hiện sự quan tâm tình cảm hoặc vui đùa với ai đó, thường chỉ cho vui và không nghiêm túc. Cũng có thể dùng khi tỏ ý quan tâm đến một ý tưởng nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang tính đùa vui và không nghiêm túc. Thường đi với 'flirted with ai đó'.

أمثلة

She flirted with her new coworker at the party.

Cô ấy đã **tán tỉnh** đồng nghiệp mới của mình ở bữa tiệc.

Tom flirted with Anna at the café yesterday.

Hôm qua Tom đã **tán tỉnh** Anna ở quán cà phê.

They flirted all evening at the wedding.

Họ **tán tỉnh** nhau suốt buổi tiệc cưới.

I think she just flirted with me—did you see that smile?

Tôi nghĩ cô ấy vừa **tán tỉnh** tôi—bạn có thấy nụ cười ấy không?

He flirted with the idea of quitting his job but decided to stay.

Anh ấy **đã nghĩ đến** việc nghỉ việc nhưng cuối cùng quyết định ở lại.

We all saw how you flirted with him at lunch—you were so obvious!

Chúng tôi đều thấy bạn **tán tỉnh** anh ấy lúc ăn trưa—bạn lộ liễu quá!