اكتب أي كلمة!

"flip over" بـVietnamese

lật lạilật ngược

التعريف

Lật một vật để mặt còn lại hướng lên trên hoặc về phía bạn. Cũng dùng cho sự việc hoặc người bị lật ngược một cách đột ngột.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, áp dụng với bánh, bài, giấy tờ; cũng mô tả tai nạn (xe bị lật). Không nhầm với 'flip out' (mất kiểm soát cảm xúc).

أمثلة

Please flip over the pancake to cook the other side.

Làm ơn **lật lại** chiếc bánh để nấu mặt còn lại.

Can you flip over the page?

Bạn có thể **lật lại** trang giúp mình không?

The car started to flip over during the accident.

Chiếc xe bắt đầu **lật ngửa** trong vụ tai nạn.

She used a spatula to flip over the omelet without breaking it.

Cô ấy dùng xẻng để **lật lại** trứng tráng mà không làm vỡ nó.

If you flip over the card, you'll see the answer.

Nếu bạn **lật lại** tấm thẻ, sẽ thấy đáp án.

The wind was so strong it made the boat flip over.

Gió mạnh đến mức chiếc thuyền bị **lật**.