اكتب أي كلمة!

"flesh out" بـVietnamese

làm rõ thêmbổ sung chi tiếthoàn thiện

التعريف

Thêm chi tiết, ý tưởng hoặc thông tin vào một kế hoạch hay ý tưởng để làm cho nó rõ ràng và hoàn chỉnh hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong công việc, viết lách hoặc sáng tạo khi phát triển ý tưởng, kế hoạch. Không nên nhầm với 'flush out', nghĩa là loại bỏ hay truy ra.

أمثلة

We need to flesh out our project ideas before the meeting.

Chúng ta cần **làm rõ thêm** các ý tưởng dự án trước khi họp.

Please flesh out this outline with more details.

Hãy **làm rõ thêm** đề cương này bằng chi tiết cụ thể hơn.

The author will flesh out the main character in the next chapter.

Tác giả sẽ **hoàn thiện** nhân vật chính ở chương tiếp theo.

Let’s flesh out the marketing plan so we can present it tomorrow.

Hãy cùng **làm rõ thêm** kế hoạch marketing để mai có thể trình bày.

You should really flesh out your resume if you want that job.

Nếu bạn muốn có công việc đó, bạn nên **bổ sung chi tiết** cho hồ sơ của mình.

At first, we only had a basic idea, but we managed to flesh it out together.

Ban đầu chúng tôi chỉ có ý tưởng đơn giản, nhưng đã cùng nhau **làm rõ thêm** nó.