اكتب أي كلمة!

"flaxseed" بـVietnamese

hạt lanh

التعريف

Một loại hạt nhỏ màu nâu hoặc vàng lấy từ cây lanh, giàu chất xơ và axit béo omega-3. Thường được thêm vào các món ăn để tăng lợi ích sức khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Hạt lanh’ thường dùng cả ở dạng nguyên hạt hoặc xay nhỏ trong các món nướng, sinh tố, ngũ cốc. Không giống ‘lanh’ (cây sợi dệt). Hiệu quả nhất khi dùng dạng xay nhỏ.

أمثلة

Many people eat flaxseed for its health benefits.

Nhiều người ăn **hạt lanh** để tốt cho sức khỏe.

You can add flaxseed to smoothies or yogurt.

Bạn có thể thêm **hạt lanh** vào sinh tố hoặc sữa chua.

Flaxseed is rich in fiber and omega-3 oils.

**Hạt lanh** giàu chất xơ và dầu omega-3.

I sprinkle flaxseed on my oatmeal every morning.

Tôi rắc **hạt lanh** lên bột yến mạch mỗi sáng.

Have you tried baking bread with flaxseed? It gives a nice nutty taste.

Bạn đã thử nướng bánh mì với **hạt lanh** chưa? Nó tạo mùi vị bùi ngon.

Some people prefer ground flaxseed because it’s easier to digest.

Một số người thích dùng **hạt lanh** xay mịn vì dễ tiêu hóa hơn.