"flavorings" بـVietnamese
التعريف
Các thành phần được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tạo mùi vị đặc biệt, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trên bao bì thực phẩm và trong nấu ăn. Chỉ đề cập đến thành phần thêm vào, không phải vị tự nhiên. Đừng nhầm với 'gia vị' (spices) hoặc 'chất nêm' (seasonings).
أمثلة
The cookies contain artificial flavorings.
Bánh quy này có chứa **hương liệu** nhân tạo.
Many drinks have added flavorings to taste better.
Nhiều loại nước uống có thêm **hương liệu** để ngon hơn.
Natural flavorings come from fruits, herbs, or spices.
**Hương liệu** tự nhiên có nguồn gốc từ trái cây, thảo mộc hoặc gia vị.
Allergy warning: This product may include various flavorings.
Cảnh báo dị ứng: Sản phẩm này có thể chứa nhiều loại **hương liệu**.
Ice cream companies experiment with new flavorings every year.
Các công ty kem luôn thử nghiệm các **hương liệu** mới mỗi năm.
Some people avoid artificial flavorings for health reasons.
Một số người tránh dùng **hương liệu** nhân tạo vì lý do sức khỏe.