اكتب أي كلمة!

"flatulence" بـVietnamese

đầy hơi

التعريف

Hơi tích tụ trong hệ tiêu hóa, thường dẫn tới việc xì hơi. Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y khoa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong y khoa. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường nói 'đầy hơi', 'xì hơi' hoặc 'có hơi'.

أمثلة

Eating beans can cause flatulence.

Ăn đậu có thể gây **đầy hơi**.

Too much flatulence may mean a stomach problem.

Quá nhiều **đầy hơi** có thể là dấu hiệu của vấn đề dạ dày.

The doctor asked if he had problems with flatulence.

Bác sĩ hỏi anh ấy có gặp vấn đề với **đầy hơi** không.

Gas and flatulence are common after eating certain foods.

Khí và **đầy hơi** thường xảy ra sau khi ăn một số loại thực phẩm.

He felt embarrassed by his constant flatulence at work.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì bị **đầy hơi** liên tục ở nơi làm việc.

If you're experiencing a lot of flatulence, try reducing dairy products.

Nếu bạn bị nhiều **đầy hơi**, hãy thử giảm các sản phẩm từ sữa.