"flatness" بـVietnamese
التعريف
Đặc tính của một bề mặt không có đường cong, gồ ghề hay chỗ lồi lõm — hoàn toàn phẳng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, mô tả bề mặt hoặc giọng nói thiếu cảm xúc (“the flatness of his voice”). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The flatness of the road made biking easy.
**Độ phẳng** của con đường khiến việc đạp xe trở nên dễ dàng.
We measured the flatness of the surface with a tool.
Chúng tôi đã đo **độ phẳng** của bề mặt bằng một công cụ.
Deserts are known for their flatness and wide horizons.
Sa mạc nổi tiếng với **độ phẳng** và chân trời rộng lớn.
Her voice had a certain flatness that made her sound bored.
Giọng nói của cô ấy có một kiểu **bằng phẳng** nào đó, khiến cô nghe như đang chán nản.
Artists sometimes struggle to avoid flatness in their paintings.
Các nghệ sĩ đôi khi phải cố gắng tránh **sự bằng phẳng** trong các bức tranh của họ.
You can really tell the flatness of the landscape when you drive through the Midwest.
Khi bạn lái xe qua vùng Trung Tây, bạn thực sự cảm nhận được **độ phẳng** của cảnh quan.