"flatmate" بـVietnamese
التعريف
Người cùng sống chung một căn hộ hoặc nhà với bạn, thường không phải là người thân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn 'roommate' phổ biến hơn ở Mỹ. Chỉ người cùng sống trong một căn hộ hoặc nhà chứ không chỉ chia sẻ phòng. Sử dụng thân mật hoặc trung tính.
أمثلة
I live with my flatmate near the university.
Tôi sống với **bạn cùng nhà** gần trường đại học.
My flatmate cooks dinner every night.
**Bạn cùng nhà** của tôi nấu bữa tối mỗi đêm.
Do you have a flatmate?
Bạn có **bạn cùng nhà** không?
My old flatmate moved out last month, so it's a lot quieter now.
**Bạn cùng nhà** cũ của tôi đã chuyển đi tháng trước, nên bây giờ yên tĩnh hơn nhiều.
It can be tricky to get along with every flatmate, but good communication really helps.
Không dễ để hòa hợp với mọi **bạn cùng nhà**, nhưng giao tiếp tốt thực sự giúp ích.
I'm meeting my new flatmate for the first time this weekend—wish me luck!
Cuối tuần này tôi sẽ gặp **bạn cùng nhà** mới lần đầu—chúc tôi may mắn nhé!