"flatlands" بـVietnamese
التعريف
Khu vực đất rộng lớn, mặt đất bằng phẳng, rất ít đồi núi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, hay gặp với 'the flatlands'. Không phổ biến bằng 'đồng bằng'.
أمثلة
Farmers work on the flatlands during the summer.
Nông dân làm việc trên **đồng bằng** vào mùa hè.
We drove across the wide flatlands for hours.
Chúng tôi lái xe qua những **đồng bằng** rộng lớn hàng giờ liền.
The flatlands have little rain and lots of grass.
**Đồng bằng** có ít mưa và nhiều cỏ.
People say you can see the sunset for miles in the flatlands.
Người ta nói rằng ở **đồng bằng** có thể ngắm hoàng hôn hàng dặm.
The wind never seems to stop blowing across the flatlands.
Gió dường như không bao giờ ngừng thổi qua **đồng bằng**.
If you like cycling, the flatlands are perfect—no big hills to climb!
Nếu bạn thích đạp xe, **đồng bằng** rất tuyệt—không có đồi cao!