"flat out" بـVietnamese
التعريف
'Flat out' có nghĩa là làm gì đó với tốc độ tối đa, cực kỳ mệt mỏi hoặc nói thẳng không vòng vo. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật; dùng để chỉ đi nhanh, cực kỳ mệt hoặc nói chuyện thẳng thắn ('flat out refused'). Không dùng trong văn viết trang trọng.
أمثلة
He ran flat out to catch the train.
Anh ấy đã chạy **hết tốc lực** để kịp tàu.
I'm flat out after working all day.
Tôi **kiệt sức hoàn toàn** sau một ngày làm việc.
She said flat out that she won't attend.
Cô ấy nói **thẳng thắn** là sẽ không tham dự.
Sorry, I'm flat out this week and can't help.
Xin lỗi, tuần này tôi **quá bận/kiệt sức** nên không giúp được.
The car was going flat out down the highway.
Chiếc xe đang chạy **hết tốc lực** trên đường cao tốc.
He flat out lied to my face.
Anh ấy đã **nói dối thẳng thắn** trước mặt tôi.