اكتب أي كلمة!

"flasher" بـVietnamese

kẻ thích phô bày bộ phận kínđèn xi nhan

التعريف

Người công khai bộ phận nhạy cảm ở nơi công cộng để gây chú ý hoặc sốc. Ngoài ra, còn dùng để chỉ đèn xi nhan của xe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ chỉ người mang tính tiêu cực, dùng nhiều trong bối cảnh pháp lý hoặc cảnh sát. Khi nói về xe, chỉ 'đèn xi nhan'. Không dùng lẫn với 'flash' nghĩa là chiếu sáng.

أمثلة

The police arrested the flasher in the park.

Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ thích phô bày bộ phận kín** trong công viên.

Please turn on your car's flasher to signal the turn.

Làm ơn bật **đèn xi nhan** của xe để báo hiệu rẽ.

A flasher is not allowed near schools.

**Kẻ thích phô bày bộ phận kín** không được phép ở gần trường học.

He freaked everyone out by acting like a flasher at the concert.

Anh ta khiến mọi người hoảng sợ khi hành động như một **kẻ thích phô bày bộ phận kín** ở buổi hòa nhạc.

It's illegal to be a flasher, and people take it very seriously.

Việc là một **kẻ thích phô bày bộ phận kín** là phạm pháp và mọi người đều rất nghiêm túc về điều đó.

My left flasher is broken, so I can't signal turns properly.

**Đèn xi nhan** bên trái của tôi bị hỏng nên tôi không thể báo rẽ đúng cách.