"flaring" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả vật gì đó cháy sáng rực rỡ hoặc bung rộng ra như ngọn lửa. Thường dùng cho ánh sáng, lửa hoặc phần nào đó mở rộng như lỗ mũi, ống quần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong văn miêu tả. 'flaring nostrils' là lỗ mũi phồng lên (thường khi tức giận), 'flaring pants' là quần ống loe. Không giống 'flashing' (nhấp nháy) hay 'flaring up' (bùng phát).
أمثلة
The fire was flaring brightly in the night.
Ngọn lửa **bừng sáng** rực rỡ trong đêm.
His nostrils were flaring with anger.
Lỗ mũi anh ấy **xòe rộng** khi tức giận.
She wore flaring pants today.
Hôm nay cô ấy mặc quần **ống loe**.
The sunset made the sky look like it was flaring with vivid colors.
Hoàng hôn khiến bầu trời như **bừng sáng** với những màu rực rỡ.
His temper kept flaring up whenever someone disagreed with him.
Anh ấy **bùng nổ** mỗi khi có ai đó không đồng ý với mình.
The dress had a flaring skirt that moved beautifully when she danced.
Chiếc váy có phần chân váy **xòe rộng** chuyển động đẹp khi cô ấy nhảy múa.