اكتب أي كلمة!

"flapper" بـVietnamese

flapper

التعريف

Flapper chỉ những cô gái trẻ hiện đại và năng động ở những năm 1920, nổi bật với trang phục táo bạo và lối sống độc lập.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ dùng để nói về hình ảnh đặc trưng của thập niên 1920; thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc hóa trang. Đừng nhầm với nghĩa khác rất hiếm gặp trong kỹ thuật.

أمثلة

The flapper danced to jazz music at the party.

Cô **flapper** nhảy theo nhạc jazz trong bữa tiệc.

A flapper wore short dresses and had bobbed hair.

Một **flapper** thường mặc váy ngắn và để tóc bob.

Many people admired the freedom of the flapper.

Nhiều người ngưỡng mộ sự tự do của **flapper**.

She dressed up as a flapper for the 1920s-themed dance.

Cô ấy hóa trang thành **flapper** cho buổi khiêu vũ theo chủ đề thập niên 1920.

In old movies, you often see a flapper sipping cocktails and laughing loudly.

Trong các bộ phim xưa, bạn thường thấy **flapper** vừa nhâm nhi cocktail vừa cười lớn.

For Halloween, she went as the classic flapper with pearls and fringe.

Vào dịp Halloween, cô ấy hóa trang thành **flapper** cổ điển với chuỗi ngọc trai và tua rua.