"flapped" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển vật gì đó, nhất là cánh, một cách nhanh chóng lên xuống hoặc qua lại. Thường dùng cho chim, cờ hoặc đồ vật chuyển động trong gió.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Flapped' là thì quá khứ của 'flap'. Hay dùng với cánh, cờ hoặc tay. Thường mang cảm giác động tác lặp lại hoặc vội vàng. Không nhầm với 'flopped' (rơi hoặc đổ xuống lỏng lẻo).
أمثلة
The bird flapped its wings and flew away.
Con chim **vỗ** cánh rồi bay đi.
The flag flapped in the wind.
Lá cờ **phấp phới** trong gió.
She flapped her hands to get attention.
Cô ấy **vẫy** tay để gây chú ý.
His coat flapped as he ran down the street.
Áo khoác của anh ấy **bay phấp phới** khi chạy trên phố.
The papers flapped on the desk when the window was open.
Khi cửa sổ mở, giấy tờ trên bàn **bay phấp phới**.
The little duck flapped its tiny wings excitedly.
Chú vịt con **vỗ** cánh nhỏ đầy hào hứng.