"flapjacks" بـVietnamese
التعريف
Ở Mỹ và Canada, 'flapjack' chỉ bánh kếp dày, mềm, dùng cho bữa sáng. Ở Anh, 'flapjack' là thanh yến mạch nướng với siro và bơ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này có nghĩa khác nhau tùy khu vực: ở Bắc Mỹ là 'pancakes', ở Anh là thanh yến mạch. Khi dùng với người nước ngoài nên làm rõ ý. Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc gia đình.
أمثلة
I ate flapjacks with syrup for breakfast.
Tôi đã ăn **bánh kếp dày** với siro cho bữa sáng.
British flapjacks are made with oats and honey.
**Flapjack** kiểu Anh được làm từ yến mạch và mật ong.
Mom baked a tray of flapjacks for us.
Mẹ đã nướng một khay **flapjack** cho chúng tôi.
Some people put chocolate chips in their flapjacks for extra sweetness.
Một số người cho thêm chocolate chips vào **flapjack** để tăng vị ngọt.
I grabbed a couple of flapjacks from the bakery on my way to work.
Tôi đã lấy vài cái **flapjack** ở tiệm bánh trên đường đi làm.
When you say flapjacks, do you mean pancakes or oat bars?
Khi bạn nói **flapjack**, bạn muốn nói đến bánh kếp hay thanh yến mạch vậy?