اكتب أي كلمة!

"flames" بـVietnamese

ngọn lửa

التعريف

Ngọn lửa là phần sáng, nóng và chuyển động của lửa mà bạn có thể nhìn thấy khi cái gì đó đang cháy mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều như: 'the flames spread quickly'. Một số cụm từ thường gặp: 'burst into flames', 'go up in flames', 'open flames'. 'Flames' chỉ riêng phần nhìn thấy của lửa, khác với 'fire' là nói chung.

أمثلة

The flames were very close to the house.

**Ngọn lửa** ở rất gần ngôi nhà.

We saw flames coming from the window.

Chúng tôi nhìn thấy **ngọn lửa** bốc ra từ cửa sổ.

Keep children away from open flames.

Giữ trẻ em tránh xa **ngọn lửa** đang cháy.

Within minutes, the whole car was in flames.

Chỉ trong vài phút, cả chiếc xe đã chìm trong **ngọn lửa**.

The dry grass caught fire, and soon the hillside was covered in flames.

Cỏ khô bén lửa, và chẳng mấy chốc cả đồi đã ngập trong **ngọn lửa**.

By the time firefighters arrived, the kitchen was already in flames.

Khi lính cứu hoả tới nơi, phòng bếp đã chìm trong **ngọn lửa**.