اكتب أي كلمة!

"flamed" بـVietnamese

bốc cháybị ném đá (trên mạng)

التعريف

Chỉ sự việc cháy lên thành ngọn lửa, hoặc bị chỉ trích, chửi bới mạnh trên mạng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (cháy thật) hoặc nghĩa bóng (bị ném đá, bị chỉ trích nặng trên mạng). Không nhầm với 'flaming' là dạng tiếp diễn.

أمثلة

The paper flamed quickly when I lit the match.

Tờ giấy **bốc cháy** nhanh khi tôi quẹt diêm.

His comment was flamed by angry users online.

Bình luận của anh ấy đã bị người dùng tức giận trên mạng **ném đá**.

The wood quickly flamed in the fire.

Gỗ đã **bốc cháy** nhanh chóng trong lửa.

He posted on the forum and immediately got flamed for his opinion.

Anh ấy vừa đăng lên diễn đàn đã ngay lập tức bị **ném đá** vì ý kiến của mình.

My tweet flamed out and people started making memes about it.

Dòng tweet của tôi **bị ném đá** và mọi người bắt đầu làm meme về nó.

She said something controversial and got totally flamed in the comments.

Cô ấy nói điều gây tranh cãi và bị **ném đá** dữ dội trong phần bình luận.