"flake out" بـVietnamese
التعريف
Hủy hẹn vào phút cuối hoặc ngủ gục vì quá mệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện không trang trọng. Có ý nghĩa tiêu cực khi nói ai đó huỷ hẹn mà không báo trước.
أمثلة
He flaked out on our dinner plans last night.
Anh ấy đã **bỏ cuộc vào phút chót** trong kế hoạch ăn tối của chúng tôi tối qua.
I was so tired that I flaked out on the couch.
Tôi mệt quá nên đã **ngủ gục** trên ghế sofa.
Don’t flake out on your friends when you make plans.
Đừng **bỏ cuộc vào phút chót** với bạn khi đã lên kế hoạch.
Sorry I totally flaked out last weekend, I just needed some rest.
Xin lỗi, cuối tuần trước tôi hoàn toàn **ngủ gục**, chỉ là tôi cần nghỉ ngơi thôi.
I always flake out after a long day at work.
Tôi thường **ngủ gục** sau một ngày làm việc dài.
Don’t invite Tim unless you want him to flake out at the last minute.
Đừng mời Tim nếu bạn không muốn anh ấy **bỏ cuộc vào phút chót**.