"flagging" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ sức lực, sự quan tâm hoặc hoạt động đang yếu đi, suy giảm dần theo thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Những cụm như 'flagging energy', 'flagging interest' rất phổ biến. Không dùng cho nghĩa 'vẫy cờ'.
أمثلة
My energy is flagging after a long day.
Sau một ngày dài, năng lượng của tôi đang **giảm sút**.
Sales have been flagging this month.
Doanh số đang **giảm sút** trong tháng này.
Interest in the project is flagging.
Sự quan tâm đến dự án đang **giảm sút**.
He tried coffee to boost his flagging energy during the meeting.
Anh ấy thử uống cà phê để tăng năng lượng **giảm sút** trong cuộc họp.
Despite their flagging enthusiasm, the team completed the job.
Mặc dù **nhiệt huyết giảm sút**, nhóm vẫn hoàn thành công việc.
The government is concerned about flagging support for the policy.
Chính phủ lo ngại về sự **giảm sút** ủng hộ đối với chính sách này.