"fjord" بـVietnamese
التعريف
Vịnh hẹp là vịnh biển dài và hẹp, giữa các vách đá cao hoặc dốc đứng, thường hình thành do hoạt động của sông băng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về địa lý hoặc du lịch. Nổi tiếng nhất là ở Na Uy, nhưng cũng xuất hiện ở các nước khác. Khi nói tiếng Việt thường dùng nguyên từ gốc tiếng Anh.
أمثلة
We took a boat tour of the famous fjord.
Chúng tôi đã tham gia tour thuyền tham quan **vịnh hẹp** nổi tiếng.
A fjord is surrounded by steep cliffs.
**Vịnh hẹp** được bao quanh bởi các vách đá dựng đứng.
Norway is famous for its beautiful fjords.
Na Uy nổi tiếng với những **vịnh hẹp** tuyệt đẹp.
We stood on the deck, staring at the deep blue water of the fjord.
Chúng tôi đứng trên boong tàu, nhìn chằm chằm vào làn nước xanh thẫm của **vịnh hẹp**.
It's hard to imagine how glaciers carved out such a perfect fjord.
Thật khó tưởng tượng sông băng đã tạo nên một **vịnh hẹp** hoàn hảo đến vậy thế nào.
If you're into dramatic landscapes, you have to see a fjord in person.
Nếu bạn thích cảnh quan hùng vĩ, nhất định phải ngắm **vịnh hẹp** ngoài đời.