"fizzled" بـVietnamese
التعريف
Một việc bắt đầu đầy năng lượng hoặc hứng khởi nhưng dần suy yếu và kết thúc thất vọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, chủ yếu nói về dự định, sự kiện hay dự án khởi đầu hứa hẹn nhưng kết thúc yếu ớt; không dùng cho vật thể cụ thể.
أمثلة
The party fizzled before midnight.
Bữa tiệc đã **tàn lụi** trước nửa đêm.
Our science project fizzled after a good start.
Dự án khoa học của chúng tôi **xì hơi** sau khi bắt đầu rất tốt.
His plan to save money quickly fizzled.
Kế hoạch tiết kiệm tiền nhanh của anh ấy **xì hơi**.
The excitement about the new app fizzled after a few weeks.
Sự hào hứng với ứng dụng mới **tàn lụi** chỉ sau vài tuần.
Our summer plans fizzled because of the weather.
Kế hoạch mùa hè của chúng tôi **tàn lụi** vì thời tiết.
Their romance fizzled after only two months.
Chuyện tình cảm của họ **xì hơi** sau chỉ hai tháng.