اكتب أي كلمة!

"fizzle out" بـVietnamese

tàn dầnnhạt dầnhết dần

التعريف

Một việc gì đó mất dần sức mạnh hoặc nhiệt huyết và từ từ kết thúc, thường là không có kết thúc ấn tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường miêu tả những sự kiện, kế hoạch, mối quan hệ kết thúc một cách lặng lẽ, không ấn tượng. Không phải thất bại hoàn toàn, chỉ là tàn lụi dần.

أمثلة

The party started with excitement but fizzled out early.

Bữa tiệc bắt đầu rất hào hứng nhưng đã **tàn dần** sớm.

Their business idea sounded great, but it fizzled out after a few months.

Ý tưởng kinh doanh của họ nghe rất hay, nhưng chỉ sau vài tháng đã **nhạt dần** đi.

The excitement about the new phone quickly fizzled out.

Sự hào hứng về chiếc điện thoại mới **nhanh chóng tàn dần**.

Our conversation just kind of fizzled out after a while.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi **nhạt dần** sau một lúc.

The music festival was fun, but it sort of fizzled out towards the end.

Lễ hội âm nhạc rất vui, nhưng về cuối lại **tàn dần**.

Most viral challenges fizzle out as quickly as they start.

Phần lớn các thử thách lan truyền **nhạt dần** nhanh như khi chúng bắt đầu.