"fizz" بـVietnamese
التعريف
Âm thanh xì nhẹ hoặc các bọt nhỏ xuất hiện khi khí thoát ra khỏi nước uống có ga như soda hay nước khoáng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để tả đồ uống có ga; có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Không dùng cho bọt mạnh như nước sôi.
أمثلة
The soda made a loud fizz when I opened it.
Khi tôi mở chai soda, phát ra tiếng **bọt sủi** lớn.
I like the fizz in sparkling water.
Tôi thích **bọt sủi** trong nước khoáng có ga.
The lemonade lost its fizz after sitting out all day.
Nước chanh đã mất hết **bọt sủi** sau cả ngày để ngoài.
Can you hear the gentle fizz when you pour the drink?
Bạn có nghe được tiếng **xì nhẹ** khi rót nước không?
The party needs a little more fizz—let's make some cocktails!
Bữa tiệc cần thêm chút **sôi động**—hãy pha cocktail nào!
The bath bomb started to fizz as soon as it hit the water.
Viên tắm sủi bọt bắt đầu **xì** khi vừa chạm nước.