اكتب أي كلمة!

"fixing" بـVietnamese

sửa chữakhắc phục

التعريف

Việc sửa chữa hoặc làm cho một vật hoạt động bình thường trở lại. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc khắc phục hoặc cải thiện tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa: 'The bike needs fixing'. Hiếm khi dùng như danh từ đếm được. Đôi khi có thể hiểu là chuẩn bị, sắp xếp nhưng phải dựa vào ngữ cảnh.

أمثلة

The door needs fixing.

Cánh cửa cần được **sửa chữa**.

He is fixing his bike now.

Anh ấy đang **sửa** xe đạp của mình.

Thank you for fixing the light.

Cảm ơn bạn đã **sửa** đèn.

I'm still fixing a few problems in the report.

Tôi vẫn đang **khắc phục** một vài vấn đề trong báo cáo.

They're fixing up the house before they sell it.

Họ đang **sửa sang** lại căn nhà trước khi bán.

No one is fixing this mess unless we all help.

Không ai sẽ **giải quyết** đống lộn xộn này nếu tất cả chúng ta không giúp.