"fitz" بـVietnamese
التعريف
'Fitz' là một tiền tố cổ có nguồn gốc Norman, nghĩa là 'con trai của', thường xuất hiện trong những họ tiếng Anh hoặc Ireland (như Fitzgerald, Fitzpatrick). Nó cũng có thể dùng như tên hoặc biệt danh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
’Fitz’ hiếm khi dùng riêng, chủ yếu xuất hiện trong họ ghép. Khi dùng làm tên riêng hoặc biệt danh thì mang cảm giác thân mật. Không dùng nhầm với ‘fit’ nghĩa là vừa vặn hay phù hợp.
أمثلة
The surname Fitzgerald means 'son of Gerald'.
Họ **Fitzgerald** có nghĩa là 'con trai của Gerald'.
Fitz is sometimes used as a first name.
**Fitz** đôi khi cũng được dùng làm tên riêng.
In history, Fitz means 'son of' in English surnames.
Trong lịch sử, **Fitz** mang nghĩa 'con trai của' trong các họ tiếng Anh.
His friends just call him Fitz for short.
Bạn bè anh ấy chỉ gọi anh là **Fitz** cho ngắn gọn.
Many famous people in Ireland have surnames starting with Fitz.
Nhiều người nổi tiếng ở Ireland có họ bắt đầu bằng **Fitz**.
When he hears 'Fitz', he always turns around—it’s his nickname.
Khi nghe 'Fitz', anh ấy luôn quay lại – đó là biệt danh của anh.