اكتب أي كلمة!

"fits and starts" بـVietnamese

lúc được lúc khôngngắt quãng

التعريف

Khi một việc gì đó diễn ra không liên tục, lúc có lúc không, không ổn định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho quá trình hoặc công việc bị gián đoạn, không đều đặn. Không dùng 'lúc được lúc không' cho trường hợp nghỉ giải lao có lịch trình.

أمثلة

The rain came in fits and starts all afternoon.

Cơn mưa rơi **ngắt quãng** suốt cả chiều.

He studies in fits and starts, not every day.

Anh ấy học bài **lúc được lúc không**, không phải ngày nào cũng học.

The project moved forward in fits and starts.

Dự án tiến triển **ngắt quãng**.

She writes her novel in fits and starts, whenever she finds the time.

Cô ấy viết tiểu thuyết **lúc được lúc không**, khi có thời gian.

My workout routine goes in fits and starts—some weeks I’m great, others I skip.

Lịch luyện tập của tôi **lúc được lúc không**—có tuần chăm chỉ, có tuần thì bỏ bê.

The internet connection worked in fits and starts during the storm.

Kết nối internet hoạt động **lúc được lúc không** trong cơn bão.