"fit with" بـVietnamese
التعريف
Khi hai hoặc nhiều thứ kết hợp lại vừa vặn, đồng điệu hoặc phù hợp với nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Phù hợp cả về ngoại hình lẫn ý nghĩa trừu tượng như kế hoạch, nhóm. Nhấn mạnh sự hòa hợp hơn là chỉ giống về hình thức.
أمثلة
These shoes fit with my new dress.
Đôi giày này **hợp với** chiếc váy mới của tôi.
His ideas fit with our plans.
Ý tưởng của anh ấy **phù hợp với** kế hoạch của chúng tôi.
The wallpaper does not fit with the furniture.
Giấy dán tường này **không hợp với** đồ nội thất chút nào.
I just don't think I fit with this team.
Tôi nghĩ mình không **hợp với** đội này lắm.
Does this story really fit with what you saw?
Câu chuyện này có thật sự **phù hợp với** những gì bạn đã thấy không?
That color doesn’t really fit with the style of the room.
Màu đó thật sự không **hợp với** phong cách của căn phòng.