"fit for" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ một thứ phù hợp hoặc đủ tốt cho mục đích hay tình huống nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đi với mục đích hoặc đối tượng như 'fit for human consumption'. Ngụ ý đạt tiêu chuẩn nhất định. Không giống 'fit to' (thường đi với động từ).
أمثلة
This food is fit for children.
Món ăn này **phù hợp với** trẻ em.
The water is not fit for drinking.
Nước này **không phù hợp để** uống.
Is this room fit for guests?
Phòng này có **phù hợp với** khách không?
This solution isn’t fit for purpose.
Giải pháp này **không phù hợp với** mục đích.
That dress is truly fit for a queen!
Chiếc váy đó thật sự **phù hợp với** một nữ hoàng!
Most of these old tools are no longer fit for use.
Hầu hết các dụng cụ cũ này không còn **phù hợp để** sử dụng.