"fit for a king" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó cực kỳ sang trọng, đặc biệt hoặc chất lượng rất cao, đến mức vua chúa cũng hài lòng. Thường dùng để nói về món ăn, trải nghiệm hoặc quà tặng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ ca ngợi điều gì đó rất tuyệt vời, thường dùng không trang trọng. Thường kết hợp như 'a meal fit for a king'.
أمثلة
The hotel room was fit for a king.
Phòng khách sạn đó **xứng tầm vua chúa**.
She served a dinner fit for a king.
Cô ấy đãi một bữa tối **xứng tầm vua chúa**.
This bed feels fit for a king.
Cái giường này cảm giác **dành cho vua** vậy.
Wow, this chocolate cake is fit for a king!
Wow, bánh sô-cô-la này đúng là **xứng tầm vua chúa**!
Everything about their wedding was fit for a king—so elegant and grand.
Mọi thứ về đám cưới của họ đều **xứng tầm vua chúa**—thật trang trọng và hoành tráng.
After a long hike, that meal was fit for a king.
Sau khi đi bộ lâu, bữa ăn đó thực sự **dành cho vua**.