"fistfights" بـVietnamese
التعريف
Đây là cuộc đánh nhau giữa những người chỉ sử dụng nắm đấm, không dùng vũ khí. Thường xảy ra nhanh và dữ dội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật như trường học, quán bar hoặc ngoài đường. 'get into a fistfight' nghĩa là tham gia vào cuộc đánh nhau bằng tay.
أمثلة
The two boys had fistfights after school.
Hai cậu bé đã có **đánh nhau bằng tay** sau giờ học.
Some movies show many fistfights between characters.
Một số bộ phim có nhiều cảnh **đánh nhau bằng tay** giữa các nhân vật.
Teachers try to stop fistfights at school.
Giáo viên cố gắng ngăn chặn **ẩu đả bằng nắm đấm** ở trường.
He got into several fistfights growing up in a tough neighborhood.
Anh ấy đã từng tham gia nhiều **đánh nhau bằng tay** khi lớn lên ở khu phố khó khăn.
Friday nights at the bar sometimes end with fistfights.
Tối thứ sáu ở quán bar đôi khi kết thúc bằng **đánh nhau bằng tay**.
Their argument almost led to fistfights in the parking lot.
Cuộc tranh cãi của họ suýt nữa dẫn đến **ẩu đả bằng nắm đấm** ở bãi đậu xe.