"fishmongers" بـIndonesian
التعريف
Người bán hoặc cửa hàng bán cá và hải sản, thường xuất hiện ở chợ hoặc cửa hàng chuyên biệt. Thường am hiểu cách chọn và chế biến cá.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chỉ dùng với người/cửa hàng bán lẻ cá, không dùng cho ngư dân. Có thể chỉ cả người và cửa hàng.
أمثلة
We always buy our salmon from local fishmongers.
Chúng tôi luôn mua cá hồi từ **người bán cá** địa phương.
The best cooking tips come from experienced fishmongers.
Những bí quyết nấu ăn hay nhất đến từ **người bán cá** giàu kinh nghiệm.
Some fishmongers will clean and fillet your fish for free.
Một số **người bán cá** sẽ làm sạch và phi lê cá miễn phí cho bạn.
The fishmongers at the market open early.
Những **người bán cá** ngoài chợ mở hàng từ sớm.
Many fishmongers sell fresh shrimp and crabs.
Nhiều **người bán cá** bán tôm và cua tươi.
If you want something special, talk to the fishmongers—they know what’s fresh.
Nếu bạn cần món đặc biệt, hãy hỏi các **người bán cá**—họ biết loại nào tươi.