اكتب أي كلمة!

"fishhooks" بـVietnamese

lưỡi câu

التعريف

Những chiếc móc kim loại nhỏ, cong, dùng để câu cá, thường được gắn vào dây câu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều cái móc; chủ yếu liên quan đến hoạt động câu cá, không dùng để chỉ bẫy hay vấn đề ẩn dụ nào.

أمثلة

I bought new fishhooks for our fishing trip.

Tôi đã mua **lưỡi câu** mới cho chuyến đi câu cá của chúng ta.

There are fishhooks in the tackle box.

Trong hộp đồ câu có **lưỡi câu**.

Be careful; fishhooks are very sharp.

Cẩn thận nhé; **lưỡi câu** rất sắc.

Did you see where I put the fishhooks? I can't find them anywhere.

Bạn có thấy tôi để **lưỡi câu** đâu không? Tôi tìm mãi mà không thấy.

Without good fishhooks, it's hard to catch anything.

Không có **lưỡi câu** tốt thì rất khó để câu được gì.

Tom collects different kinds of fishhooks from around the world.

Tom sưu tầm nhiều loại **lưỡi câu** khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.