اكتب أي كلمة!

"fishers" بـVietnamese

ngư dân

التعريف

Những người đánh bắt cá để kiếm sống hoặc làm nghề. Từ này dùng cho mọi giới tính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Ngư dân' dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cộng đồng làm nghề đánh cá, không phân biệt giới tính. Người câu cá để giải trí thường gọi là 'người câu cá'.

أمثلة

The fishers go to sea every morning.

Mỗi sáng, các **ngư dân** ra khơi.

Many fishers rely on the river for their livelihood.

Nhiều **ngư dân** phụ thuộc vào con sông để mưu sinh.

The village is home to dozens of fishers.

Ngôi làng này có hàng chục **ngư dân** sinh sống.

Local fishers say the fish population is shrinking every year.

Các **ngư dân** địa phương nói rằng số lượng cá giảm dần mỗi năm.

The government is working on new rules to protect fishers and their families.

Chính phủ đang xây dựng quy định mới để bảo vệ **ngư dân** và gia đình họ.

It's tough being fishers when the weather turns bad for days.

Làm **ngư dân** rất vất vả khi thời tiết xấu kéo dài.