اكتب أي كلمة!

"first of all" بـVietnamese

trước hếttrước tiên

التعريف

Dùng để bắt đầu với điểm hoặc bước quan trọng nhất trước khi đề cập đến những điều khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi liệt kê, giải thích hoặc tranh luận. Có thể kết hợp với 'second of all', 'finally'; nghe trang trọng hoặc trung tính.

أمثلة

First of all, wash your hands before eating.

**Trước hết**, hãy rửa tay trước khi ăn.

First of all, I want to thank everyone for coming.

**Trước tiên**, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.

First of all, turn off the computer before unplugging it.

**Trước hết**, hãy tắt máy tính trước khi rút phích cắm.

First of all, let's calm down and talk about this.

**Trước hết**, hãy bình tĩnh và cùng nhau nói chuyện về chuyện này.

First of all, do you have any questions before we continue?

**Trước tiên**, các bạn có câu hỏi nào trước khi chúng ta tiếp tục không?

If you want to improve, first of all, be honest with yourself.

Nếu bạn muốn tiến bộ, **trước hết** hãy thành thật với chính mình.