اكتب أي كلمة!

"fireworm" بـVietnamese

giun lửa

التعريف

Giun lửa là loại sâu biển có màu sắc rực rỡ, thường có lông cứng có thể gây ngứa hoặc rát da. Chúng thường sống ở vùng biển ấm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Giun lửa' thường dùng trong bối cảnh sinh vật biển hoặc du lịch biển. Không nên chạm vào vì có thể gây ngứa hoặc bỏng da.

أمثلة

The fireworm lives in warm ocean water.

**Giun lửa** sống ở vùng biển ấm.

Be careful; a fireworm can sting your skin.

Hãy cẩn thận; **giun lửa** có thể làm rát da bạn.

Divers sometimes see fireworms near coral reefs.

Thợ lặn đôi khi nhìn thấy **giun lửa** gần các rạn san hô.

I once got stung by a fireworm while snorkeling in the Caribbean.

Tôi từng bị **giun lửa** đốt khi lặn biển ở vùng Caribbean.

If you spot a fireworm, it's best to just watch and not touch.

Nếu bạn nhìn thấy **giun lửa**, tốt nhất chỉ nên quan sát chứ đừng chạm vào.

Some nature guides can teach you all about the fireworm and other sea creatures.

Một số hướng dẫn viên có thể dạy bạn tất cả về **giun lửa** và các sinh vật biển khác.