"firewater" بـVietnamese
التعريف
Đây là từ lóng hoặc cổ dùng để chỉ các loại rượu rất mạnh như rượu whisky hoặc các loại rượu chưng cất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Rượu mạnh' hoặc 'rượu lửa' chỉ dùng đùa vui hay trong truyện cổ; không dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
He drank too much firewater last night.
Anh ấy đã uống quá nhiều **rượu mạnh** tối qua.
Firewater can be dangerous if you are not careful.
**Rượu mạnh** có thể nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận.
The bottle was full of strong firewater.
Chai đó đầy **rượu mạnh**.
They say the cowboys couldn’t get enough of the local firewater.
Người ta nói cao bồi không bao giờ đủ **rượu 'lửa'** địa phương.
Careful with that stuff — one sip of firewater and you’ll feel the burn!
Cẩn thận — chỉ một ngụm **rượu mạnh** là đã thấy bỏng cổ rồi!
He joked that his homemade drink was stronger than any firewater in the Wild West.
Anh ấy đùa rằng đồ tự nấu của mình còn mạnh hơn bất kỳ **rượu 'lửa'** nào ở Miền Tây hoang dã.