اكتب أي كلمة!

"firetrap" بـVietnamese

nhà dễ cháynơi dễ xảy ra hỏa hoạn

التعريف

Đây là một tòa nhà hoặc nơi rất dễ bắt lửa và khó thoát nếu có cháy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ trích nhà cũ hoặc bảo trì kém, không phải thuật ngữ chuyên môn. Thường gặp trong báo chí và các cuộc thảo luận về an toàn.

أمثلة

That old hotel is a firetrap.

Khách sạn cũ đó đúng là một **nhà dễ cháy**.

Many factories used to be firetraps before new laws.

Nhiều nhà máy từng là **nơi dễ xảy ra hỏa hoạn** trước khi có luật mới.

The school became a firetrap after years without repairs.

Sau nhiều năm không sửa chữa, trường học đã trở thành một **nhà dễ cháy**.

Tenants are upset because they're living in a firetrap with no alarms.

Người thuê rất bức xúc vì họ đang sống trong một **nhà dễ cháy** mà không có chuông báo động.

The inspector called the warehouse a classic firetrap and ordered it shut down.

Thanh tra gọi kho này là một **nơi dễ xảy ra hỏa hoạn** điển hình và đã ra lệnh đóng cửa.

If you ask me, that apartment block is a total firetrap.

Theo tôi, tòa chung cư đó đúng là một **nhà dễ cháy**.